Máy kiểm tra độ trong suốt (máy đo độ đục)
Contact Info
- Địa chỉ:Tòa nhà 1, Số 5500 Đường Nguyên Giang, Quận Mãnh Hùng, Thành phố Thượng Hải, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 高洁
- ĐT:13761436048
- Email:3982822529@qq.com
Sản phẩm khác
Máy kiểm tra độ trong suốt YJK-0902C-2 (máy đo độ đục) đáp ứng các yêu cầu của phương pháp thứ hai (phương pháp máy đo độ đục) của quy tắc chung 0902 trong phiên bản mới nhất của Dược điển Trung Quốc năm 2020 và 2025, có thể trực tiếp kiểm tra độ trong suốt của nguyên liệu dược phẩm tiêm và chế phẩm tiêm. Ngoài ra còn có thể đo các mẫu như nước thải, nước máy hoặc nước uống. Độ trong suốt đọc trực tiếp, không cần khách hàng tính toán. Kết quả đo chính xác hơn, sử dụng tiện lợi hơn. Máy có hệ thống lọc quang học độ chính xác cao, hiệu quả tránh sai số số do tán xạ ánh sáng không mong muốn, giúp máy hoạt động ổn định hơn. Đồng thời hỗ trợ khách hàng tự thực hiện các chức năng như đường cong làm việc, giúp khách hàng vận hành dễ dàng, thí nghiệm đơn giản hơn.
I. Đặc điểm chức năng chính:
1. Trang bị máy tính thương hiệu, phần mềm xử lý dữ liệu hoàn chỉnh, sử dụng tiện lợi và nhanh chóng hơn.
2. Có chức năng lưu trữ dữ liệu tự động, có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu thử nghiệm, có thể truy vấn bằng nhiều cách
3. Có yêu cầu theo dõi kiểm toán và quản lý quyền hạn.
4. Có thể kết nối với nền tảng vận hành phòng thí nghiệm để quản lý, lưu trữ và thống kê dữ liệu, là thiết bị hiệu quả cho đánh giá tính nhất quán của chế phẩm lỏng.
5. Có cổng nguồn USB (có thể kết nối nguồn pin dự phòng bên ngoài)
6. Hỗ trợ 1000 người vận hành
7. Dung lượng lưu trữ dữ liệu lớn
8. Quản lý quyền hạn mật khẩu bốn cấp (có yêu cầu về độ phức tạp của mật khẩu)
9. Có thể tùy chọn máy in kim di động.
II. Thông số kỹ thuật chính của máy kiểm tra độ trong suốt YJK-0902C-2 (máy đo độ đục):
1. Nguyên tắc đo: Tán xạ ánh sáng 90°
2. Bước sóng nguồn sáng: Bước sóng nguồn sáng LED 860nm
3. Phạm vi đo: 0~1000 NTU, thang đo biến đổi 400~2000 NTU
4. Độ phân giải: 0,01NTU (0-10NTU), 0,1NTU (10,0-100), 1NTU (100-1000NTU), 0,5%NTU (1000-2000NTU)
5. Sai số chỉ thị: ±2%F.S
6. Tính lặp lại: ≤0,5%
7. Sai số không điểm: ±0,5%F.S
8. Hiệu chuẩn máy: Hiệu chuẩn 1~6 điểm
9. Giao diện: Giao diện dữ liệu 232, nhiều giao diện phía máy tính
10. Nhiệt độ môi trường: 10-35℃
11. Công suất nguồn điện: 220V, 50Hz
| Danh mục ngành nghề: | Safety & Security/Security Inspection Equipment/Other Security Inspection Equipment |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |